Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
20:57:07 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000353 | ||
20:57:01 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000364 | ||
20:56:57 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000976 | ||
20:56:45 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000234 | ||
20:56:41 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000349 | ||
20:56:38 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005956 | ||
20:56:30 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00002956 | ||
20:56:24 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000752 | ||
20:56:18 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
20:56:12 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00018544 | ||
20:56:08 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011628 | ||
20:56:05 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003821 | ||
20:56:01 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001097 | ||
20:55:57 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00007809 | ||
20:55:53 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001113 | ||
20:55:49 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001039 | ||
20:55:45 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
20:55:40 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000507 | ||
20:55:36 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
20:55:32 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 |
