Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
05:25:14 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000149 | ||
05:25:10 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00001429 | ||
05:25:07 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001163 | ||
05:24:51 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004824 | ||
05:24:47 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000688 | ||
05:24:43 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000224 | ||
05:24:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00020552 | ||
05:24:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000091 | ||
05:24:15 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001603 | ||
05:24:12 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000033 | ||
05:24:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000681 | ||
05:23:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000253 | ||
05:23:44 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00019218 | ||
05:23:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000253 | ||
05:23:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001897 | ||
05:23:33 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011914 | ||
05:23:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000198 | ||
05:23:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000886 | ||
05:23:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00037978 | ||
05:23:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000679 |
