Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
12:02:49 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004966 | ||
12:02:39 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000836 | ||
12:02:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000024 | ||
12:02:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001453 | ||
12:02:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000792 | ||
12:02:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011912 | ||
12:02:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000762 | ||
12:01:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
12:01:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002698 | ||
12:01:34 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000085 | ||
12:01:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002948 | ||
12:01:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001253 | ||
12:01:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
12:01:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011628 | ||
12:01:11 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
12:01:07 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000146 | ||
12:01:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011905 | ||
12:00:56 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000127 | ||
12:00:52 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001962 | ||
12:00:48 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004999 |
