Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
16:21:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00010977 | ||
16:20:57 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002275 | ||
16:20:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003182 | ||
16:20:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
16:20:45 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001028 | ||
16:20:41 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
16:20:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001286 | ||
16:20:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007664 | ||
16:20:28 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
16:20:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002127 | ||
16:20:18 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011625 | ||
16:20:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000085 | ||
16:19:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006012 | ||
16:19:39 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 | ||
16:19:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002883 | ||
16:19:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006284 | ||
16:19:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00071697 | ||
16:19:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000775 | ||
16:19:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000799 | ||
16:19:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00003492 |
