Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
14:36:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001944 | ||
14:36:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000086 | ||
14:35:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000416 | ||
14:35:51 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
14:35:47 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,000129 | ||
14:35:43 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
14:35:39 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000997 | ||
14:35:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
14:35:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00009619 | ||
14:35:28 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 17 | 0,00039842 | ||
14:35:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003048 | ||
14:35:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002679 | ||
14:35:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003298 | ||
14:35:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000248 | ||
14:34:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000205 | ||
14:34:41 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000126 | ||
14:34:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011628 | ||
14:34:33 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000435 | ||
14:34:29 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000757 | ||
14:34:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000921 |
