Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
17:12:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004367 | ||
17:11:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
17:11:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006216 | ||
17:11:44 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001087 | ||
17:11:37 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003679 | ||
17:11:33 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000599 | ||
17:11:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007088 | ||
17:11:19 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00014012 | ||
17:11:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001061 | ||
17:11:11 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000619 | ||
17:11:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000688 | ||
17:11:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001629 | ||
17:11:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00014463 | ||
17:10:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001024 | ||
17:10:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001744 | ||
17:10:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007756 | ||
17:10:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
17:10:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001259 | ||
17:10:19 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011905 | ||
17:10:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000768 |
