Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
09:59:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000626 | ||
09:58:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012774 | ||
09:58:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002858 | ||
09:58:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00010568 | ||
09:58:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00052833 | ||
09:58:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000489 | ||
09:58:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011913 | ||
09:57:56 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000019 | ||
09:57:38 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00021136 | ||
09:57:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
09:57:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
09:57:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
09:57:13 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
09:57:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000083 | ||
09:56:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011913 | ||
09:56:46 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000225 | ||
09:56:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000243 | ||
09:56:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011907 | ||
09:55:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000303 | ||
09:55:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000635 |
