Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:02:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000986 | ||
01:02:39 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000597 | ||
01:02:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000681 | ||
01:02:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000497 | ||
01:02:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
01:02:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000131 | ||
01:02:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000345 | ||
01:01:58 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000626 | ||
01:01:50 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000057 | ||
01:01:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00027886 | ||
01:01:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000147 | ||
01:01:38 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006026 | ||
01:01:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000389 | ||
01:01:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001029 | ||
01:01:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000366 | ||
01:01:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000105 | ||
01:01:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000638 | ||
01:01:11 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000908 | ||
01:01:07 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001366 | ||
01:01:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000805 |
