Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
05:50:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00020783 | ||
05:50:46 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
05:50:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011629 | ||
05:50:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 | ||
05:50:22 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001224 | ||
05:50:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00006813 | ||
05:50:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005433 | ||
05:50:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00007388 | ||
05:50:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000295 | ||
05:49:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012773 | ||
05:49:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
05:49:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000174 | ||
05:49:14 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000456 | ||
05:49:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012394 | ||
05:49:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005251 | ||
05:49:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000871 | ||
05:48:56 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000844 | ||
05:48:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012776 | ||
05:48:47 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002482 | ||
05:48:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000719 |
