Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
05:57:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
05:57:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000752 | ||
05:56:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000901 | ||
05:56:49 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
05:56:45 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
05:56:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000062 | ||
05:56:37 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000199 | ||
05:56:33 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
05:56:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000664 | ||
05:56:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000495 | ||
05:56:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005063 | ||
05:56:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000182 | ||
05:56:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000396 | ||
05:55:56 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005063 | ||
05:55:52 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012774 | ||
05:55:39 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
05:55:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000651 | ||
05:55:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007953 | ||
05:55:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012728 | ||
05:55:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000396 |
