Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
11:28:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
11:28:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
11:28:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001435 | ||
11:28:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011907 | ||
11:28:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000057 | ||
11:27:45 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000138 | ||
11:27:33 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000933 | ||
11:27:30 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00016542 | ||
11:27:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001413 | ||
11:27:12 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
11:27:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
11:27:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001491 | ||
11:26:58 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000191 | ||
11:26:55 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000837 | ||
11:26:39 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000204 | ||
11:26:33 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001314 | ||
11:26:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000076 | ||
11:26:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000094 | ||
11:26:11 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001478 | ||
11:26:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000956 |
