Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
09:35:57 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
09:35:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001546 | ||
09:35:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
09:35:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007663 | ||
09:35:19 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
09:35:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
09:35:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001176 | ||
09:35:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011908 | ||
09:34:56 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00005524 | ||
09:34:52 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006579 | ||
09:34:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003293 | ||
09:34:28 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006022 | ||
09:34:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012323 | ||
09:34:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001276 | ||
09:33:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00020555 | ||
09:33:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001697 | ||
09:33:51 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007805 | ||
09:33:47 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000687 | ||
09:33:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000958 | ||
09:33:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000759 |
