Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
18:53:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00013644 | ||
18:53:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00016638 | ||
18:53:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
18:53:15 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00015044 | ||
18:53:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000084 | ||
18:52:59 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000243 | ||
18:52:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000243 | ||
18:52:41 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000149 | ||
18:52:38 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004229 | ||
18:52:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
18:52:10 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012996 | ||
18:52:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
18:52:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001239 | ||
18:51:58 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
18:51:51 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000183 | ||
18:51:45 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011892 | ||
18:51:41 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000899 | ||
18:51:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000048 | ||
18:51:33 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011913 | ||
18:51:11 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000777 |
