Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:24:11 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012172 | ||
01:23:55 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001006 | ||
01:23:49 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000641 | ||
01:23:45 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001384 | ||
01:23:39 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000009 | ||
01:23:35 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000436 | ||
01:23:32 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002047 | ||
01:23:28 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001545 | ||
01:23:24 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000252 | ||
01:23:14 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000009 | ||
01:23:10 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012778 | ||
01:23:06 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000394 | ||
01:23:03 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000021 | ||
01:22:59 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001834 | ||
01:22:51 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000051 | ||
01:22:47 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001181 | ||
01:22:43 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000262 | ||
01:22:40 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00005681 | ||
01:22:36 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000092 | ||
01:22:26 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002963 |
