Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
14:52:35 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000432 | ||
14:52:31 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000495 | ||
14:52:27 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000296 | ||
14:52:24 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001588 | ||
14:52:20 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011955 | ||
14:52:16 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000191 | ||
14:52:12 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000944 | ||
14:52:08 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000101 | ||
14:52:05 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000223 | ||
14:52:01 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000425 | ||
14:51:57 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
14:51:49 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001071 | ||
14:51:45 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00020553 | ||
14:51:41 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000222 | ||
14:51:38 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
14:51:34 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000102 | ||
14:51:30 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001885 | ||
14:51:26 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000922 | ||
14:51:22 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001499 | ||
14:51:19 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000483 |
