Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
10:00:49 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006688 | ||
10:00:46 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00015195 | ||
10:00:42 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00005379 | ||
10:00:38 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001063 | ||
10:00:28 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001073 | ||
10:00:24 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00010565 | ||
10:00:14 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000462 | ||
10:00:01 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007151 | ||
09:59:53 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012775 | ||
09:59:49 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000254 | ||
09:59:29 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011626 | ||
09:59:21 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00010976 | ||
09:59:17 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000419 | ||
09:59:14 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000677 | ||
09:59:10 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003211 | ||
09:59:06 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000343 | ||
09:59:02 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000655 | ||
09:58:56 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011865 | ||
09:58:52 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011905 | ||
09:58:45 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001266 |
