Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
02:14:49 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001118 | ||
02:14:45 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000578 | ||
02:14:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012158 | ||
02:14:37 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011631 | ||
02:14:34 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003249 | ||
02:14:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001014 | ||
02:14:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002209 | ||
02:14:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000278 | ||
02:14:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000267 | ||
02:14:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000956 | ||
02:14:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013029 | ||
02:14:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002453 | ||
02:13:57 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000921 | ||
02:13:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000278 | ||
02:13:49 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000485 | ||
02:13:44 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003021 | ||
02:13:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003054 | ||
02:13:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011636 | ||
02:13:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002631 | ||
02:13:28 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000278 |
